KHBD Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 28 (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 22 trang Người đăng Kình Vũ Ngày đăng 10/09/2026 Lượt xem 3Lượt tải 0 Download
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "KHBD Toán lớp 2 năm học 2026-2027 - Tuần 28 (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop2.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 4. Bài 3 — đọc các vạch thước (4 phút)
 Mỗi vạch A, B, C chỉ số đo nào? Các vạch dài trên thước ghi lần lượt 8 dm, 9 dm, A, B, C và cách 
 nhau 1 dm.
 Các mốc A, B, C — SGK tr.76.
 HS đọc tiến từ 8, 9; chỉ vạch dài, không đếm A chỉ 10 dm; B chỉ 11 dm; C chỉ 12 dm.
 vạch cm nhỏ thay dm. Nêu A còn có cách ghi 1 10 dm = 1 m
 m.
 Nhận xét, đánh giá: Đủ ba số 10/11/12, đúng đơn vị dm.
 5. Bài 4 — từ trạm nghỉ đến điểm tham quan (7 phút)
 Mi và Mai đi tham quan cùng bố mẹ. Điểm tham quan cách nhà 50 km; đến trạm dừng nghỉ, ô tô đã 
 đi 25 km. Từ trạm nghỉ còn cách điểm đến bao nhiêu ki-lô-mét?
 Mi và Mai trên ô tô — SGK tr.76.
 Khi xe chạy, em chọn ngồi đúng chỗ, cài dây an toàn hay đứng lên/thò tay ra cửa? Khi xe dừng 
 nghỉ, em đi cùng ai?
 Dành 5 phút giải, 1 phút liên hệ an toàn, 1 phút Trạm dừng nghỉ còn cách điểm tham quan số ki-
 chốt. Vẽ ba mốc nhà→trạm→đích; hỏi 50 km là lô-mét là:
 toàn bộ, 25 km là phần đã đi. 50−25 = 25 (km)
 HS chọn ngồi đúng chỗ, cài dây; không thò Đáp số: 25 km. Em cài dây, ngồi đúng chỗ; tại 
 tay/đầu ra ngoài; ở trạm làm theo người lớn. trạm nghỉ đi theo bố mẹ/người lớn phụ trách.
 Không tự diễn việc tháo dây hoặc ra khỏi xe 
 trong lớp.
 Nhận xét, đánh giá: Giải bằng phép trừ, đủ đáp số; nêu hành vi an toàn cụ thể.
 7 Biên soạn: Lop2.net 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 6. AI — so sánh hai cách đo (6 phút)
 Dữ liệu minh họa đã ấn định để so sánh: băng giấy dài 60 cm theo thước chuẩn. Phiếu đo thủ công 
 ghi 60 cm; phiếu minh họa của công cụ AI nhận dạng hai đầu vật từ ảnh ghi:
 Chiều dài ước tính: 58 cm.
 Hai cách làm khác nhau ở đâu? Khi kết quả lệch, cần kiểm gì trước khi dùng?
 Dành 1 phút nêu nhu cầu, 2 phút đo băng thật, 2 Thủ công cần đặt và đọc thước; công cụ hỗ trợ 
 phút so sánh phiếu, 1 phút chốt. Con người đặt nhận dạng/ước tính nhưng có thể lệch. Hai phiếu 
 thước từ 0 rồi đọc; công cụ trong tình huống 60 cm và 58 cm không trùng; kiểm đầu vật, vạch 
 nhận ảnh/hai đầu và đưa ước tính. Đây là phiếu 0 và góc ảnh rồi đo lại. Em tin công cụ ở mức 
 giả định, không phải bằng chứng đã chạy AI. hợp lý; con người quyết định dùng số đo đã 
 Không coi mọi ứng dụng AR/thước điện tử là kiểm bằng thước chuẩn.
 AI. Nếu GV đã có công cụ được xác định dùng 
 AI và đã kiểm trước, có thể trình diễn trên băng 
 này; dùng đúng kết quả thực. Kết quả trùng thì 
 xác nhận, lệch thì kiểm đầu–cuối, vạch 0/góc 
 chụp; nếu số lẻ hoặc ngoài phạm vi thì GV diễn 
 đạt gần đúng hoặc chuyển phiếu đã chuẩn bị.
 Không yêu cầu HS cài ứng dụng, tự chụp người 
 hay dùng dữ liệu lớp. Sau kiểm, dùng số đo 
 thước chuẩn cho băng; không kết luận mọi công 
 cụ luôn sai 2 cm.
 Nhận xét, đánh giá: So sánh được đầu vào, kết quả và cách kiểm; nêu thái độ tin tưởng hợp lý và 
 vai trò quyết định của người đo. Không coi đây là minh chứng AI phân loại.
 7. Chốt bài (2 phút)
 Vì sao 10 cọc liên tiếp cách nhau 1 m chỉ tạo ra đoạn dài 9 m?
 Cho HS dùng ngón tay chỉ các khoảng, không Giữa 10 cọc có 9 khoảng, mỗi khoảng 1 m; phải 
 cần thêm bài mới. đếm khoảng.
 Nhận xét, đánh giá: Giải thích số khoảng bằng quan sát.
IV. ĐIỀU CHỈNH SAU BÀI DẠY
...................................................................................................................
...................................................................................................................
...................................................................................................................
 8 Biên soạn: Lop2.net 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 58. LUYỆN TẬP CHUNG — TIẾT 2
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 2........ Năm học: 2026-2027
 Tuần: 28 Số tiết: 1 Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 Tiết 138 — SGK tập 2, trang 76–78
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
- Đổi số đo đã học; cộng, trừ số đo cùng đơn vị và so sánh các độ dài.
- Tính độ dài ba đoạn hàng rào; đọc khoảng trên ô lưới; lựa chọn thùng hàng phù hợp với xe.
- Giải thích quan hệ đoạn thẳng trong bài đoàn tàu; kiểm kết quả theo dữ kiện, không theo kích thước 
tranh.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
- GV: ANH-349–352; bảng chuyển đơn vị; thẻ xe và thùng hàng ghi đủ số đo.
- HS: vở, bảng con, bút; không thực hành ở đường sắt, bờ sông hoặc xe tải.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 1. Khởi động — đọc quan hệ km và m (2 phút)
 Điền số:
 1 km = ? m
 Cho nêu bằng lời và hỏi vì sao đo quãng đường 1 km = 1000 m
 thường dùng km.
 Nhận xét, đánh giá: Đúng quan hệ.
 2. Bài 1 — đổi số đo (6 phút)
 a) Điền sáu ô:
 7 dm = ? cm 8 m = ? dm 9 m = ? cm
 60 cm = ? dm 600 cm = ? m 50 dm = ? m
 b) Điền hai ô:
 1 km = ? m; 1000 m = ? km
 9

Tài liệu đính kèm:

  • docxkhbd_toan_lop_2_nam_hoc_2026_2027_tuan_28_tich_hop_nang_luc.docx